Dịch nghĩa:
戦争には悲惨と悲しみがつきものだ。
Chiến tranh luôn gắn liền với bi kịch và nỗi buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
惨
Thảm
thảm khốc; tàn nhẫn