Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
慌
あわ
てなくて
良
よ
いですよ。そのことをじっくり
考
かんが
えるには2、
3日
みっか
必要
ひつよう
でしょう。
Bạn không cần phải vội, hãy suy nghĩ kỹ trong hai hoặc ba ngày.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
慌てる
あわてる
hoảng hốt
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
じっくり
cẩn thận; kỹ lưỡng
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
Hán tự:
慌
Hoảng
bối rối; lúng túng; mất bình tĩnh
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính