Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
愛情
あいじょう
はお
金
かね
より
重要
じゅうよう
だ。
後者
こうしゃ
は
前者
ぜんしゃ
ほど
幸福
こうふく
を
与
あた
えられない。
Tình yêu quan trọng hơn tiền bạc. Tiền không thể mang lại hạnh phúc như tình yêu.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
愛情
あいじょう
tình yêu; tình cảm
お金
おかね
tiền
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
後者
こうしゃ
cái sau
前者
ぜんしゃ
cái trước; cái đầu tiên
幸福
こうふく
hạnh phúc; phúc lợi
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
Hán tự:
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
金
Kim
vàng
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
者
Giả
người
前
Tiền
phía trước; trước
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
与
Dữ
ban tặng; tham gia