Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
愛
あい
した
人
ひと
の
死
し
をあまり
長
なが
いこと
悲
かな
しんでいてはいけない。
Không nên buồn quá lâu về cái chết của người yêu.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
愛する
あいする
yêu
人
ひと
người; ai đó
死
し
cái chết
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
悲しむ
かなしむ
buồn bã
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
人
Nhân
người
死
Tử
chết
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc