Dịch nghĩa:

Tương lai thực tế hơn tôi tưởng tượng nhiều.

Hán tự:

Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Tượng tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
Mùi chưa; vẫn chưa
Lai đến; trở thành
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Thực thực tế; hạt
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ