Dịch nghĩa:
悪天候のためゴルフができなくて、父は機嫌が悪かった。
Do thời tiết xấu không thể chơi golf, bố tôi rất tức giận.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
父
Phụ
cha
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét