ゴルフ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

gôn

JP: テニスとゴルフがきですね。

VI: Bạn thích tennis và golf phải không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ゴルフをしたかった。
Tôi đã muốn chơi gôn.
ゴルフなんて、つまらない。
Golf thật là nhàm chán.
トムはゴルフやるの?
Tom có chơi golf không?
わたしはゴルフが大好だいすきです。
Tôi rất yêu thích golf.
ゴルフはいつはじめたの?
Bạn bắt đầu chơi golf từ khi nào?
ゴルフへの興味きょうみせた。
Tôi đã mất hứng thú với golf.
わたしはゴルフがきです。
Tôi thích golf.
ゴルフはきですか。
Bạn có thích chơi golf không?
時々ときどきゴルフをします。
Đôi khi tôi chơi golf.
わたしはゴルフに夢中むちゅうです。
Tôi đang mê mẩn golf.