Dịch nghĩa:
「悪い風邪を引きました」「それはいけませんね」
"Tôi bị cảm thật nặng" - "Thật không may nhỉ."
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
引
Dẫn
kéo; trích dẫn