Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悪
わる
い
考
かんが
えだが、うまくいくかもしれない。
Ý tưởng tồi nhưng có thể thành công.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ