Dịch nghĩa:
恥ずかしさで彼女の頬が赤くなりはじめた。
Vì xấu hổ mà má cô ấy bắt đầu đỏ lên.
Từ vựng:
Hán tự:
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
頬
Giáp
má; hàm
赤
Xích
đỏ