Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
恥
は
ずかしさで
彼女
かのじょ
のほおが
赤
あか
くなりだした。
Vì xấu hổ, má cô ấy bắt đầu đỏ lên.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
彼女
かのじょ
cô ấy
頬
ほお
má
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
成る
なる
trở thành; đạt được
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
赤
Xích
đỏ