Dịch nghĩa:
忘れないように彼女の名前を書き留めました。
Tôi đã ghi lại tên cô ấy để không quên.
Từ vựng:
Hán tự:
忘
Vong
quên
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
書
Thư
viết
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng