Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
忘
わす
れずにその
本
ほん
を
図書館
としょかん
に
返
かえ
して
下
くだ
さい。
Xin hãy nhớ trả lại quyển sách đó cho thư viện.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
其の
その
đó; cái đó
本
ほん
sách; tập; kịch bản
図書館
としょかん
thư viện
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
忘
Vong
quên
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém