Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
必要
ひつよう
とあれば
色々
いろいろ
と
考
かんが
えていきたい。
Nếu cần thiết, tôi muốn suy nghĩ về nhiều thứ.
Ngữ pháp:
~とあれば (〜to areba)
Biểu thị một điều kiện; 'nếu', 'khi', 'vì'.
JLPT N1
Từ vựng:
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
色々
いろいろ
nhiều loại
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
色
Sắc
màu sắc
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ