Dịch nghĩa:

Có những nhà tâm lý học nghi ngờ nghiên cứu của Pepperberg.

Hán tự:

Tâm trái tim; tâm trí
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Học học; khoa học
Giả người
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Nghi nghi ngờ
Niệm mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
Bão ôm; ôm; giữ trong tay
Nhân người