Dịch nghĩa:

Bao quát từ cơ bản đến thông tin mới nhất của ngành vi sinh vật học.

Hán tự:

Vi tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
Sinh sinh; cuộc sống
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Học học; khoa học
cơ bản; nền tảng
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
Tân mới
Tình tình cảm
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Võng lưới; mạng lưới
La lụa mỏng; sắp xếp