最新 [Tối Tân]

さいしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Mới nhất

JP: わたし最新さいしん辞書じしょっている。

VI: Tôi có cuốn từ điển mới nhất.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最新さいしん出来事できごと以上いじょうです。
Đó là những sự kiện mới nhất.
これが最新さいしん流行りゅうこうです。
Đây là xu hướng mới nhất.
辞書じしょ最新さいしんばんだよ。
Quyển từ điển là bản mới nhất.
最新さいしん情報じょうほうをありがとう。
Cảm ơn vì đã cập nhật tin tức mới nhất.
かれのオートバイは最新さいしんモデルだ。
Chiếc xe máy của anh ấy là mẫu mới nhất.
最新さいしんのニュースはなにですか。
Tin tức mới nhất là gì?
そのくるま最新さいしんしきだ。
Chiếc xe là mẫu mới nhất.
かれくるま最新さいしんしきだ。
Chiếc xe của anh ta là model mới nhất.
最新さいしんのカタログをおくりください。
Hãy gửi cho tôi danh mục mới nhất.
その辞書じしょ最新さいしんのものです。
Quyển từ điển đó là phiên bản mới nhất.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最新
  • Cách đọc: さいしん
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi な (形容動詞)
  • Nghĩa khái quát: cái/điều mới nhất, cập nhật nhất, phiên bản mới nhất
  • Mẫu thường dùng: 最新の + danh từ (最新の情報, 最新の技術), ~を最新に更新する, 最新版, 最新機種

2. Ý nghĩa chính

最新 diễn tả mức độ “mới nhất, vừa ra gần đây nhất, cập nhật nhất” trong một chuỗi thời gian hoặc trong tiến bộ kỹ thuật/thông tin. Thường dùng để nói về thông tin, phiên bản, thiết bị, công nghệ, xu hướng, dữ liệu, kết quả nghiên cứu. Sắc thái trang trọng, hay xuất hiện trong văn bản chính thức, quảng cáo, tin tức.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 最新 vs 新しい: “新しい” chỉ tính mới nói chung; “最新” nhấn mạnh mốc thời gian gần nhất hoặc độ cập nhật cao nhất.
  • 最新 vs 新着: “新着” nhấn mạnh “vừa mới đến/mới cập bến” (hàng, thư, bài đăng). “最新” là mới nhất trong loạt.
  • 最新 vs 最新鋭/最先端: “最新鋭”/“最先端” nhấn mạnh mức độ hiện đại, công nghệ tiên tiến, không chỉ là mới về thời gian.
  • 最新 vs 最近: “最近” nghĩa là “gần đây” (trạng từ/danh từ chỉ thời gian), không phải “mới nhất”. Dễ nhầm do phát âm gần nhau.
  • Dạng sử dụng: thường là 最新のN. Dạng “Nは最新だ” có thể dùng, nhưng tự nhiên hơn là “Nは最新のモデルだ/バージョンだ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Gắn trực tiếp trước danh từ: 最新の情報/最新技術/最新モデル/最新トレンド.
  • Cụm cố định: 最新情報を更新する, 最新動向を把握する, 最新鋭の設備, 最新作 (tác phẩm mới nhất).
  • Ngữ cảnh: báo chí, báo cáo kỹ thuật, marketing, thông báo phát hành, tài liệu hướng dẫn. Trong hội thoại đời thường có thể nói “いちばん新しい”.
  • Lưu ý: Không dùng “最新の人” (nghe không tự nhiên). Nên kết hợp với danh từ thích hợp: 情報, 版, 機能, 研究, 成果, 状況, 事情, データ, 設備.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新しいGần nghĩamớiKhông nhất thiết là “mới nhất”.
新着Liên quanmới về, mới tớiNhấn sản phẩm/bài đăng vừa tới.
最新鋭Gần nghĩatối tân, hiện đại bậc nhấtNhấn công nghệ/tính năng tối tân.
最先端Gần nghĩatiên tiến nhấtThường dùng trong khoa học/công nghệ.
最新版Liên quanphiên bản mới nhấtDùng cho phần mềm/sách/sản phẩm.
アップデートLiên quancập nhậtLoan từ, thường đi với ソフト/情報.
旧式Đối nghĩakiểu cũTrái với mới/hiện đại.
最古Đối nghĩacổ nhấtĐối lập theo trục thời gian.
最近Dễ nhầmgần đâyChỉ thời gian gần đây, không phải “mới nhất”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : “nhất, nhất định, cực độ”.
  • : “mới”.
  • Kết hợp: (nhất) + (mới) = “mới nhất”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo hay nội dung tiếp thị, “最新のデータに基づく” và “最新動向を踏まえて” là hai khung rất tự nhiên. Tránh lạm dụng “最新” cho mọi thứ; nếu thông tin không thực sự cập nhật gần nhất, thay bằng “新しい” hoặc “直近の”. Với sản phẩm, “最新モデル” thường đi kèm “発売/リリース” và ngày cụ thể để tăng độ tin cậy.

8. Câu ví dụ

  • 最新の情報に基づいて計画を見直します。
    Chúng tôi sẽ rà soát kế hoạch dựa trên thông tin mới nhất.
  • このアプリは最新版にアップデートしてください。
    Hãy cập nhật ứng dụng này lên phiên bản mới nhất.
  • 最新技術を取り入れた製品です。
    Đây là sản phẩm áp dụng công nghệ mới nhất.
  • 展示会で最新モデルを発表した。
    Đã công bố mẫu mới nhất tại triển lãm.
  • この研究は最新のデータが不足している。
    Nghiên cứu này thiếu dữ liệu mới nhất.
  • ニュースの最新をチェックしてから出社する。
    Tôi kiểm tra tin tức mới nhất trước khi đến công ty.
  • 弊社は業界の最新動向を常に把握しています。
    Công ty chúng tôi luôn nắm bắt xu hướng mới nhất của ngành.
  • 最新の注意を払って作業してください。
    Hãy làm việc với sự chú ý cao nhất/tối đa (cách nói cố định).
  • この本の最新版は来月発売される。
    Ấn bản mới nhất của cuốn sách này sẽ phát hành vào tháng sau.
  • セキュリティを最新の状態に保つことが重要だ。
    Giữ bảo mật ở trạng thái mới nhất là điều quan trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最新 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?