Dịch nghĩa:
彼等二人はとても才能のある人である。
Hai người họ đều rất tài năng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực