Dịch nghĩa:
彼女を思う激しい気持ちで胸が一杯だった。
Lòng tôi tràn ngập cảm xúc mãnh liệt khi nghĩ về cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
思
Tư
nghĩ
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
胸
Hung
ngực
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng