Dịch nghĩa:
彼女は6人用のテーブルセットした。
Cô ấy đã chuẩn bị bộ bàn ăn cho 6 người.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
用
Dụng
sử dụng; công việc