Dịch nghĩa:
彼女は魚とゴキブリにだけ興味がある。
Cô ấy chỉ quan tâm đến cá và gián.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
魚
Ngư
cá
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị