Dịch nghĩa:
彼女は長いこと病気で、まだ起きられるほどよくなってない。
Cô ấy đã bị bệnh lâu và vẫn chưa đủ khỏe để dậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
起
Khởi
thức dậy