Dịch nghĩa:
彼女は車を買いたいのですが、買う余裕がないのです。
Cô ấy muốn mua một chiếc xe hơi nhưng không đủ khả năng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có