Dịch nghĩa:
彼女は車の鍵を部屋に置き忘れたのかもしれない。
Có lẽ cô ấy đã quên chìa khóa xe ở trong phòng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
車
Xa
xe
鍵
Kiện
chìa khóa
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
忘
Vong
quên