Dịch nghĩa:

Cô ấy đã phát biểu kèm theo cử chỉ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thân cơ thể; người
Chấn lắc; vẫy
Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết