Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
身振
みぶ
りを
交
まじ
えながら
演説
えんぜつ
した。
Cô ấy đã phát biểu kèm theo cử chỉ.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
身振り
みぶり
cử chỉ; động tác
交える
まじえる
trộn; kết hợp; bao gồm
演説
えんぜつ
bài phát biểu; diễn văn
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
身
Thân
cơ thể; người
振
Chấn
lắc; vẫy
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết