Dịch nghĩa:
彼女は身をかがめてコインを拾った。
Cô ấy đã cúi người nhặt một đồng xu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
身
Thân
cơ thể; người
拾
Thập
nhặt; tìm thấy