Dịch nghĩa:

Cô ấy đã tự lập về mặt tài chính so với cha mẹ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thân cha mẹ; thân mật
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Tế giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Tự bản thân
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng