Dịch nghĩa:
彼女は行くかとどまるかを熟考した。
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ lưỡng về việc đi hay ở lại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
熟
Thục
chín; trưởng thành
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ