Dịch nghĩa:

Cô ấy biết rất nhiều từ vựng tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Vị cùng loại; thu thập; phân loại; danh mục; nhím
Tri biết; trí tuệ