Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
良心
りょうしん
にはじるところがなかった。
Cô ấy không cảm thấy có lỗi với lương tâm.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
良心
りょうしん
lương tâm
恥じる
はじる
cảm thấy xấu hổ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
心
Tâm
trái tim; tâm trí