Dịch nghĩa:

Cô ấy dường như đã dành mọi nỗ lực cho nghề nghiệp của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Chức công việc; việc làm
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Nỗ cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Phủng nâng lên; tặng; dâng; cống hiến; hy sinh; dâng hiến