Dịch nghĩa:

Cô ấy rất tự hào về con gái mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Nương con gái
Đại lớn; to
Mạn chế giễu; lười biếng