Dịch nghĩa:

Cô ấy có lợi thế về vẻ đẹp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
Mạo hình thức; diện mạo; nét mặt
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Trì cầm; giữ