Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đặt đồ đan sang một bên và đứng dậy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Biên biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Hiếp nách; hướng khác; nơi khác; sườn; vai trò phụ
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thượng trên