Dịch nghĩa:
彼女は称賛の言葉もないくらい立派な人だ。
Cô ấy là một người tuyệt vời đến nỗi không có lời khen ngợi nào xứng đáng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
人
Nhân
người