Dịch nghĩa:
彼女は科学の研究に一生をささげた。
Cô ấy đã dành cả đời mình cho nghiên cứu khoa học.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống