Dịch nghĩa:
彼女は私の手にしっかりとしがみ付いた。
Cô ấy đã nắm chặt lấy tay tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm