Dịch nghĩa:

Cô ấy đã không giữ lời hứa gửi thư cho tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
tư nhân; tôi
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thủ bảo vệ; tuân theo