Dịch nghĩa:
彼女は私にこれらの古いコインをくれた。
Cô ấy đã cho tôi những đồng xu cổ này.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
古
Cổ
cũ