Dịch nghĩa:

Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Sinh sinh; cuộc sống
Đồ đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm