Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
甘
あま
いものに
目
め
がないといっていいでしょう。
Có thể nói cô ấy rất thích đồ ngọt.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
目
め
mắt; nhãn cầu
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm