Dịch nghĩa:

Cô ấy phải học môn khoa học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Miễn nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
mạnh mẽ