Dịch nghĩa:
彼女は物理学の研究に一生を捧げた。
Cô ấy đã dành cả đời để nghiên cứu vật lý.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
捧
Phủng
nâng lên; tặng; dâng; cống hiến; hy sinh; dâng hiến