Dịch nghĩa:

Cô ấy tiêu rất nhiều tiền khi đi nước ngoài.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hải biển; đại dương
Ngoại bên ngoài
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kim vàng
使
Sử sử dụng; sứ giả