Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
泣
な
かないようにしたがだめだった。
Cô ấy đã cố gắng không khóc nhưng không thành công.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc