Dịch nghĩa:
彼女は決して天使のような人ではない。
Cô ấy không phải là thiên thần.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
使
Sử
sử dụng; sứ giả
人
Nhân
người