Dịch nghĩa:
彼女は母親の事を話するときはいつもむせび泣きする。
Cô ấy luôn nghẹn ngào khi nói về mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
事
Sự
sự việc; lý do
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
泣
Khấp
khóc