Dịch nghĩa:
彼女は椅子に座って私の話を聞いた。
Cô ấy đã ngồi trên ghế và lắng nghe câu chuyện của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe