Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
指
ゆび
でテーブルをとんとんたたいた。
Cô ấy đã gõ nhẹ bàn bằng ngón tay.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
指
ゆび
ngón tay; ngón chân; ngón
テーブル
bàn
とんとん
cộc cộc; gõ nhẹ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
指
Chỉ
ngón tay; chỉ