Dịch nghĩa:
彼女は悲しみを隠して晩年を送った。
Cô ấy đã giấu nỗi buồn và sống những năm cuối đời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
隠
Ẩn
che giấu
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
送
Tống
hộ tống; gửi